Chuyển đổi kilôlít sang pint (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôlít [kL] sang đơn vị pint (Anh) [pt (UK)]
kilôlít
Định nghĩa: kilôlít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôlít bằng 1 mét khối.
pint (Anh)
Định nghĩa: pint (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 pint (Anh) bằng 0.0005682613 mét khối.
Bảng chuyển đổi kilôlít sang pint (Anh)
| kilôlít [kL] | pint (Anh) [pt (UK)] |
|---|---|
| 0.01 kilôlít | 17.60 pint (Anh) |
| 0.10 kilôlít | 175.98 pint (Anh) |
| 1 kilôlít | 1760 pint (Anh) |
| 2 kilôlít | 3520 pint (Anh) |
| 3 kilôlít | 5279 pint (Anh) |
| 5 kilôlít | 8799 pint (Anh) |
| 10 kilôlít | 17598 pint (Anh) |
| 20 kilôlít | 35195 pint (Anh) |
| 50 kilôlít | 87988 pint (Anh) |
| 100 kilôlít | 175975 pint (Anh) |
| 1000 kilôlít | 1759754 pint (Anh) |
Cách chuyển đổi kilôlít sang pint (Anh)
1 kilôlít = 1760 pint (Anh)
1 pint (Anh) = 0.000568 kilôlít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôlít sang pint (Anh):
15 kilôlít = 15 × 1760 pint (Anh) = 26396 pint (Anh)