Chuyển đổi kilôlít sang foot gỗ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôlít [kL] sang đơn vị foot gỗ [board foot]
kilôlít
Định nghĩa: kilôlít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôlít bằng 1 mét khối.
foot gỗ
Định nghĩa: foot gỗ là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 foot gỗ bằng 0.0023597372 mét khối.
Bảng chuyển đổi kilôlít sang foot gỗ
| kilôlít [kL] | foot gỗ [board foot] |
|---|---|
| 0.01 kilôlít | 4.24 foot gỗ |
| 0.10 kilôlít | 42.38 foot gỗ |
| 1 kilôlít | 423.78 foot gỗ |
| 2 kilôlít | 847.55 foot gỗ |
| 3 kilôlít | 1271 foot gỗ |
| 5 kilôlít | 2119 foot gỗ |
| 10 kilôlít | 4238 foot gỗ |
| 20 kilôlít | 8476 foot gỗ |
| 50 kilôlít | 21189 foot gỗ |
| 100 kilôlít | 42378 foot gỗ |
| 1000 kilôlít | 423776 foot gỗ |
Cách chuyển đổi kilôlít sang foot gỗ
1 kilôlít = 423.78 foot gỗ
1 foot gỗ = 0.002360 kilôlít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôlít sang foot gỗ:
15 kilôlít = 15 × 423.78 foot gỗ = 6357 foot gỗ