Chuyển đổi kilôlít sang thìa cà phê (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôlít [kL] sang đơn vị thìa cà phê (Anh) [teaspoon (UK)]
kilôlít
Định nghĩa: kilôlít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôlít bằng 1 mét khối.
thìa cà phê (Anh)
Định nghĩa: thìa cà phê (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa cà phê (Anh) bằng 5.9193880208333e-6 mét khối.
Bảng chuyển đổi kilôlít sang thìa cà phê (Anh)
| kilôlít [kL] | thìa cà phê (Anh) [teaspoon (UK)] |
|---|---|
| 0.01 kilôlít | 1689 thìa cà phê (Anh) |
| 0.10 kilôlít | 16894 thìa cà phê (Anh) |
| 1 kilôlít | 168936 thìa cà phê (Anh) |
| 2 kilôlít | 337873 thìa cà phê (Anh) |
| 3 kilôlít | 506809 thìa cà phê (Anh) |
| 5 kilôlít | 844682 thìa cà phê (Anh) |
| 10 kilôlít | 1689364 thìa cà phê (Anh) |
| 20 kilôlít | 3378728 thìa cà phê (Anh) |
| 50 kilôlít | 8446819 thìa cà phê (Anh) |
| 100 kilôlít | 16893638 thìa cà phê (Anh) |
| 1000 kilôlít | 168936383 thìa cà phê (Anh) |
Cách chuyển đổi kilôlít sang thìa cà phê (Anh)
1 kilôlít = 168936 thìa cà phê (Anh)
1 thìa cà phê (Anh) = 0.000006 kilôlít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôlít sang thìa cà phê (Anh):
15 kilôlít = 15 × 168936 thìa cà phê (Anh) = 2534046 thìa cà phê (Anh)