Chuyển đổi kilôlít sang dây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôlít [kL] sang đơn vị dây [cd]
kilôlít [kL]
dây [cd]

kilôlít

Định nghĩa: kilôlít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôlít bằng 1 mét khối.

dây

Định nghĩa: dây là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dây bằng 3.6245563638 mét khối.

Bảng chuyển đổi kilôlít sang dây

kilôlít [kL] dây [cd]
0.01 kilôlít 0.002759 dây
0.10 kilôlít 0.0276 dây
1 kilôlít 0.2759 dây
2 kilôlít 0.5518 dây
3 kilôlít 0.8277 dây
5 kilôlít 1.38 dây
10 kilôlít 2.76 dây
20 kilôlít 5.52 dây
50 kilôlít 13.79 dây
100 kilôlít 27.59 dây
1000 kilôlít 275.90 dây

Cách chuyển đổi kilôlít sang dây

1 kilôlít = 0.275896 dây

1 dây = 3.62 kilôlít

Ví dụ

Chuyển đổi 15 kilôlít sang dây:
15 kilôlít = 15 × 0.275896 dây = 4.14 dây

Chuyển đổi kilôlít sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.