Chuyển đổi kilôlít sang thìa canh (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôlít [kL] sang đơn vị thìa canh (Anh) [tablespoon (UK)]
kilôlít
Định nghĩa: kilôlít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôlít bằng 1 mét khối.
thìa canh (Anh)
Định nghĩa: thìa canh (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa canh (Anh) bằng 1.77582e-5 mét khối.
Bảng chuyển đổi kilôlít sang thìa canh (Anh)
| kilôlít [kL] | thìa canh (Anh) [tablespoon (UK)] |
|---|---|
| 0.01 kilôlít | 563.12 thìa canh (Anh) |
| 0.10 kilôlít | 5631 thìa canh (Anh) |
| 1 kilôlít | 56312 thìa canh (Anh) |
| 2 kilôlít | 112624 thìa canh (Anh) |
| 3 kilôlít | 168936 thìa canh (Anh) |
| 5 kilôlít | 281560 thìa canh (Anh) |
| 10 kilôlít | 563120 thìa canh (Anh) |
| 20 kilôlít | 1126240 thìa canh (Anh) |
| 50 kilôlít | 2815601 thìa canh (Anh) |
| 100 kilôlít | 5631201 thìa canh (Anh) |
| 1000 kilôlít | 56312014 thìa canh (Anh) |
Cách chuyển đổi kilôlít sang thìa canh (Anh)
1 kilôlít = 56312 thìa canh (Anh)
1 thìa canh (Anh) = 0.000018 kilôlít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôlít sang thìa canh (Anh):
15 kilôlít = 15 × 56312 thìa canh (Anh) = 844680 thìa canh (Anh)