Chuyển đổi kilôlít sang cốc (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôlít [kL] sang đơn vị cốc (Anh) [cup (UK)]
kilôlít
Định nghĩa: kilôlít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôlít bằng 1 mét khối.
cốc (Anh)
Định nghĩa: cốc (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cốc (Anh) bằng 0.0002841306 mét khối.
Bảng chuyển đổi kilôlít sang cốc (Anh)
| kilôlít [kL] | cốc (Anh) [cup (UK)] |
|---|---|
| 0.01 kilôlít | 35.20 cốc (Anh) |
| 0.10 kilôlít | 351.95 cốc (Anh) |
| 1 kilôlít | 3520 cốc (Anh) |
| 2 kilôlít | 7039 cốc (Anh) |
| 3 kilôlít | 10559 cốc (Anh) |
| 5 kilôlít | 17598 cốc (Anh) |
| 10 kilôlít | 35195 cốc (Anh) |
| 20 kilôlít | 70390 cốc (Anh) |
| 50 kilôlít | 175975 cốc (Anh) |
| 100 kilôlít | 351951 cốc (Anh) |
| 1000 kilôlít | 3519508 cốc (Anh) |
Cách chuyển đổi kilôlít sang cốc (Anh)
1 kilôlít = 3520 cốc (Anh)
1 cốc (Anh) = 0.000284 kilôlít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôlít sang cốc (Anh):
15 kilôlít = 15 × 3520 cốc (Anh) = 52793 cốc (Anh)