Chuyển đổi kilôlít sang pint (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôlít [kL] sang đơn vị pint (Mỹ) [pt (US)]
kilôlít
Định nghĩa: kilôlít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôlít bằng 1 mét khối.
pint (Mỹ)
Định nghĩa: pint (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 pint (Mỹ) bằng 0.0004731765 mét khối.
Bảng chuyển đổi kilôlít sang pint (Mỹ)
| kilôlít [kL] | pint (Mỹ) [pt (US)] |
|---|---|
| 0.01 kilôlít | 21.13 pint (Mỹ) |
| 0.10 kilôlít | 211.34 pint (Mỹ) |
| 1 kilôlít | 2113 pint (Mỹ) |
| 2 kilôlít | 4227 pint (Mỹ) |
| 3 kilôlít | 6340 pint (Mỹ) |
| 5 kilôlít | 10567 pint (Mỹ) |
| 10 kilôlít | 21134 pint (Mỹ) |
| 20 kilôlít | 42268 pint (Mỹ) |
| 50 kilôlít | 105669 pint (Mỹ) |
| 100 kilôlít | 211338 pint (Mỹ) |
| 1000 kilôlít | 2113376 pint (Mỹ) |
Cách chuyển đổi kilôlít sang pint (Mỹ)
1 kilôlít = 2113 pint (Mỹ)
1 pint (Mỹ) = 0.000473 kilôlít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôlít sang pint (Mỹ):
15 kilôlít = 15 × 2113 pint (Mỹ) = 31701 pint (Mỹ)