Chuyển đổi dặm khối sang thìa tráng miệng (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm khối [mi^3] sang đơn vị thìa tráng miệng (Mỹ) [dessertspoon (US)]
dặm khối
Định nghĩa: dặm khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dặm khối bằng 4168181825.4406 mét khối.
thìa tráng miệng (Mỹ)
Định nghĩa: thìa tráng miệng (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa tráng miệng (Mỹ) bằng 9.8578431875e-6 mét khối.
Bảng chuyển đổi dặm khối sang thìa tráng miệng (Mỹ)
| dặm khối [mi^3] | thìa tráng miệng (Mỹ) [dessertspoon (US)] |
|---|---|
| 0.01 dặm khối | 4228289846126 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 0.10 dặm khối | 42282898461257 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 1 dặm khối | 422828984612574 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 2 dặm khối | 845657969225147 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 3 dặm khối | 1268486953837720 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 5 dặm khối | 2114144923062868 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 10 dặm khối | 4228289846125735 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 20 dặm khối | 8456579692251470 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 50 dặm khối | 21141449230628676 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 100 dặm khối | 42282898461257352 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 1000 dặm khối | 422828984612573504 thìa tráng miệng (Mỹ) |
Cách chuyển đổi dặm khối sang thìa tráng miệng (Mỹ)
1 dặm khối = 422828984612574 thìa tráng miệng (Mỹ)
1 thìa tráng miệng (Mỹ) = 0.000000 dặm khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dặm khối sang thìa tráng miệng (Mỹ):
15 dặm khối = 15 × 422828984612574 thìa tráng miệng (Mỹ) = 6342434769188602 thìa tráng miệng (Mỹ)