Chuyển đổi dặm khối sang thìa cà phê (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm khối [mi^3] sang đơn vị thìa cà phê (Mỹ) [teaspoon (US)]
dặm khối
Định nghĩa: dặm khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dặm khối bằng 4168181825.4406 mét khối.
thìa cà phê (Mỹ)
Định nghĩa: thìa cà phê (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa cà phê (Mỹ) bằng 4.92892159375e-6 mét khối.
Bảng chuyển đổi dặm khối sang thìa cà phê (Mỹ)
| dặm khối [mi^3] | thìa cà phê (Mỹ) [teaspoon (US)] |
|---|---|
| 0.01 dặm khối | 8456579692251 thìa cà phê (Mỹ) |
| 0.10 dặm khối | 84565796922515 thìa cà phê (Mỹ) |
| 1 dặm khối | 845657969225147 thìa cà phê (Mỹ) |
| 2 dặm khối | 1691315938450294 thìa cà phê (Mỹ) |
| 3 dặm khối | 2536973907675441 thìa cà phê (Mỹ) |
| 5 dặm khối | 4228289846125735 thìa cà phê (Mỹ) |
| 10 dặm khối | 8456579692251470 thìa cà phê (Mỹ) |
| 20 dặm khối | 16913159384502940 thìa cà phê (Mỹ) |
| 50 dặm khối | 42282898461257352 thìa cà phê (Mỹ) |
| 100 dặm khối | 84565796922514704 thìa cà phê (Mỹ) |
| 1000 dặm khối | 845657969225147008 thìa cà phê (Mỹ) |
Cách chuyển đổi dặm khối sang thìa cà phê (Mỹ)
1 dặm khối = 845657969225147 thìa cà phê (Mỹ)
1 thìa cà phê (Mỹ) = 0.000000 dặm khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dặm khối sang thìa cà phê (Mỹ):
15 dặm khối = 15 × 845657969225147 thìa cà phê (Mỹ) = 12684869538377204 thìa cà phê (Mỹ)