Chuyển đổi dặm khối sang gill (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm khối [mi^3] sang đơn vị gill (Anh) [gi (UK)]
dặm khối
Định nghĩa: dặm khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dặm khối bằng 4168181825.4406 mét khối.
gill (Anh)
Định nghĩa: gill (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Anh) bằng 0.0001420653 mét khối.
Bảng chuyển đổi dặm khối sang gill (Anh)
| dặm khối [mi^3] | gill (Anh) [gi (UK)] |
|---|---|
| 0.01 dặm khối | 293399009149 gill (Anh) |
| 0.10 dặm khối | 2933990091487 gill (Anh) |
| 1 dặm khối | 29339900914865 gill (Anh) |
| 2 dặm khối | 58679801829730 gill (Anh) |
| 3 dặm khối | 88019702744596 gill (Anh) |
| 5 dặm khối | 146699504574326 gill (Anh) |
| 10 dặm khối | 293399009148652 gill (Anh) |
| 20 dặm khối | 586798018297304 gill (Anh) |
| 50 dặm khối | 1466995045743260 gill (Anh) |
| 100 dặm khối | 2933990091486520 gill (Anh) |
| 1000 dặm khối | 29339900914865208 gill (Anh) |
Cách chuyển đổi dặm khối sang gill (Anh)
1 dặm khối = 29339900914865 gill (Anh)
1 gill (Anh) = 0.000000 dặm khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dặm khối sang gill (Anh):
15 dặm khối = 15 × 29339900914865 gill (Anh) = 440098513722978 gill (Anh)