Chuyển đổi dặm khối sang thìa canh (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm khối [mi^3] sang đơn vị thìa canh (Anh) [tablespoon (UK)]
dặm khối
Định nghĩa: dặm khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dặm khối bằng 4168181825.4406 mét khối.
thìa canh (Anh)
Định nghĩa: thìa canh (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa canh (Anh) bằng 1.77582e-5 mét khối.
Bảng chuyển đổi dặm khối sang thìa canh (Anh)
| dặm khối [mi^3] | thìa canh (Anh) [tablespoon (UK)] |
|---|---|
| 0.01 dặm khối | 2347187116623 thìa canh (Anh) |
| 0.10 dặm khối | 23471871166225 thìa canh (Anh) |
| 1 dặm khối | 234718711662252 thìa canh (Anh) |
| 2 dặm khối | 469437423324504 thìa canh (Anh) |
| 3 dặm khối | 704156134986756 thìa canh (Anh) |
| 5 dặm khối | 1173593558311259 thìa canh (Anh) |
| 10 dặm khối | 2347187116622518 thìa canh (Anh) |
| 20 dặm khối | 4694374233245036 thìa canh (Anh) |
| 50 dặm khối | 11735935583112590 thìa canh (Anh) |
| 100 dặm khối | 23471871166225180 thìa canh (Anh) |
| 1000 dặm khối | 234718711662251808 thìa canh (Anh) |
Cách chuyển đổi dặm khối sang thìa canh (Anh)
1 dặm khối = 234718711662252 thìa canh (Anh)
1 thìa canh (Anh) = 0.000000 dặm khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dặm khối sang thìa canh (Anh):
15 dặm khối = 15 × 234718711662252 thìa canh (Anh) = 3520780674933777 thìa canh (Anh)