Chuyển đổi dặm khối sang cốc (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm khối [mi^3] sang đơn vị cốc (Anh) [cup (UK)]
dặm khối
Định nghĩa: dặm khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dặm khối bằng 4168181825.4406 mét khối.
cốc (Anh)
Định nghĩa: cốc (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cốc (Anh) bằng 0.0002841306 mét khối.
Bảng chuyển đổi dặm khối sang cốc (Anh)
| dặm khối [mi^3] | cốc (Anh) [cup (UK)] |
|---|---|
| 0.01 dặm khối | 146699504574 cốc (Anh) |
| 0.10 dặm khối | 1466995045743 cốc (Anh) |
| 1 dặm khối | 14669950457433 cốc (Anh) |
| 2 dặm khối | 29339900914865 cốc (Anh) |
| 3 dặm khối | 44009851372298 cốc (Anh) |
| 5 dặm khối | 73349752287163 cốc (Anh) |
| 10 dặm khối | 146699504574326 cốc (Anh) |
| 20 dặm khối | 293399009148652 cốc (Anh) |
| 50 dặm khối | 733497522871630 cốc (Anh) |
| 100 dặm khối | 1466995045743260 cốc (Anh) |
| 1000 dặm khối | 14669950457432604 cốc (Anh) |
Cách chuyển đổi dặm khối sang cốc (Anh)
1 dặm khối = 14669950457433 cốc (Anh)
1 cốc (Anh) = 0.000000 dặm khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dặm khối sang cốc (Anh):
15 dặm khối = 15 × 14669950457433 cốc (Anh) = 220049256861489 cốc (Anh)