Chuyển đổi dặm khối sang thìa canh (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm khối [mi^3] sang đơn vị thìa canh (Mỹ) [tablespoon (US)]
dặm khối
Định nghĩa: dặm khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dặm khối bằng 4168181825.4406 mét khối.
thìa canh (Mỹ)
Định nghĩa: thìa canh (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa canh (Mỹ) bằng 1.47868e-5 mét khối.
Bảng chuyển đổi dặm khối sang thìa canh (Mỹ)
| dặm khối [mi^3] | thìa canh (Mỹ) [tablespoon (US)] |
|---|---|
| 0.01 dặm khối | 2818853183542 thìa canh (Mỹ) |
| 0.10 dặm khối | 28188531835425 thìa canh (Mỹ) |
| 1 dặm khối | 281885318354248 thìa canh (Mỹ) |
| 2 dặm khối | 563770636708497 thìa canh (Mỹ) |
| 3 dặm khối | 845655955062745 thìa canh (Mỹ) |
| 5 dặm khối | 1409426591771242 thìa canh (Mỹ) |
| 10 dặm khối | 2818853183542484 thìa canh (Mỹ) |
| 20 dặm khối | 5637706367084968 thìa canh (Mỹ) |
| 50 dặm khối | 14094265917712418 thìa canh (Mỹ) |
| 100 dặm khối | 28188531835424836 thìa canh (Mỹ) |
| 1000 dặm khối | 281885318354248384 thìa canh (Mỹ) |
Cách chuyển đổi dặm khối sang thìa canh (Mỹ)
1 dặm khối = 281885318354248 thìa canh (Mỹ)
1 thìa canh (Mỹ) = 0.000000 dặm khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dặm khối sang thìa canh (Mỹ):
15 dặm khối = 15 × 281885318354248 thìa canh (Mỹ) = 4228279775313726 thìa canh (Mỹ)