Chuyển đổi mét khối sang Sho (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét khối [m^3] sang đơn vị Sho (Nhật Bản) [升]
mét khối
Định nghĩa: mét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
Sho (Nhật Bản)
Định nghĩa: Sho (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Sho (Nhật Bản) bằng 0.001803906837 mét khối.
Bảng chuyển đổi mét khối sang Sho (Nhật Bản)
| mét khối [m^3] | Sho (Nhật Bản) [升] |
|---|---|
| 0.01 mét khối | 5.54 Sho (Nhật Bản) |
| 0.10 mét khối | 55.44 Sho (Nhật Bản) |
| 1 mét khối | 554.35 Sho (Nhật Bản) |
| 2 mét khối | 1109 Sho (Nhật Bản) |
| 3 mét khối | 1663 Sho (Nhật Bản) |
| 5 mét khối | 2772 Sho (Nhật Bản) |
| 10 mét khối | 5544 Sho (Nhật Bản) |
| 20 mét khối | 11087 Sho (Nhật Bản) |
| 50 mét khối | 27718 Sho (Nhật Bản) |
| 100 mét khối | 55435 Sho (Nhật Bản) |
| 1000 mét khối | 554352 Sho (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi mét khối sang Sho (Nhật Bản)
1 mét khối = 554.35 Sho (Nhật Bản)
1 Sho (Nhật Bản) = 0.001804 mét khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét khối sang Sho (Nhật Bản):
15 mét khối = 15 × 554.35 Sho (Nhật Bản) = 8315 Sho (Nhật Bản)