Chuyển đổi mét khối sang quart (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét khối [m^3] sang đơn vị quart (Anh) [qt (UK)]
mét khối [m^3]
quart (Anh) [qt (UK)]

mét khối

Định nghĩa: mét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.

quart (Anh)

Định nghĩa: quart (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Anh) bằng 0.0011365225 mét khối.

Bảng chuyển đổi mét khối sang quart (Anh)

mét khối [m^3] quart (Anh) [qt (UK)]
0.01 mét khối 8.80 quart (Anh)
0.10 mét khối 87.99 quart (Anh)
1 mét khối 879.88 quart (Anh)
2 mét khối 1760 quart (Anh)
3 mét khối 2640 quart (Anh)
5 mét khối 4399 quart (Anh)
10 mét khối 8799 quart (Anh)
20 mét khối 17598 quart (Anh)
50 mét khối 43994 quart (Anh)
100 mét khối 87988 quart (Anh)
1000 mét khối 879877 quart (Anh)

Cách chuyển đổi mét khối sang quart (Anh)

1 mét khối = 879.88 quart (Anh)

1 quart (Anh) = 0.001137 mét khối

Ví dụ

Chuyển đổi 15 mét khối sang quart (Anh):
15 mét khối = 15 × 879.88 quart (Anh) = 13198 quart (Anh)

Chuyển đổi mét khối sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.