Chuyển đổi mét khối sang gallon (Mỹ)
mét khối
Định nghĩa: mét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
gallon (Mỹ)
Định nghĩa: gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ) bằng 0.0037854118 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Thuật Ngữ gallon gần nhất bắt nguồn từ "galon" ở miền Bắc pháp cũ và được phát triển như một hệ thống để đo rượu và bia ở Anh, dẫn đến các biện pháp như gallon rượu, gallon rượu, và gallon Hoàng Gia.
Cách sử dụng hiện tại: Tại Hoa Kỳ (Mỹ), gallon thường được sử dụng cho các thùng chứa lớn hơn, chẳng hạn như bồn Kem nửa Gallon hoặc Thùng sữa một gallon. Gallon cũng được sử dụng rộng rãi trong thể hiện tiết kiệm nhiên liệu ở Mỹ, cũng như một số vùng lãnh thổ của nó. Gallon Imperial được sử dụng THẬM CHÍ còn ít hơn gallon của Mỹ, với hầu hết các quốc gia trên thế giới sử dụng lít khi tham khảo nhiên liệu.
Bảng chuyển đổi mét khối sang gallon (Mỹ)
| mét khối [m^3] | gallon (Mỹ) [gal (US)] |
|---|---|
| 0.01 mét khối | 2.64 gallon (Mỹ) |
| 0.10 mét khối | 26.42 gallon (Mỹ) |
| 1 mét khối | 264.17 gallon (Mỹ) |
| 2 mét khối | 528.34 gallon (Mỹ) |
| 3 mét khối | 792.52 gallon (Mỹ) |
| 5 mét khối | 1321 gallon (Mỹ) |
| 10 mét khối | 2642 gallon (Mỹ) |
| 20 mét khối | 5283 gallon (Mỹ) |
| 50 mét khối | 13209 gallon (Mỹ) |
| 100 mét khối | 26417 gallon (Mỹ) |
| 1000 mét khối | 264172 gallon (Mỹ) |
Cách chuyển đổi mét khối sang gallon (Mỹ)
1 mét khối = 264.17 gallon (Mỹ)
1 gallon (Mỹ) = 0.003785 mét khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét khối sang gallon (Mỹ):
15 mét khối = 15 × 264.17 gallon (Mỹ) = 3963 gallon (Mỹ)