Chuyển đổi mét khối sang acre-feet
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét khối [m^3] sang đơn vị acre-feet [ac*ft]
mét khối
Định nghĩa: mét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
acre-feet
Định nghĩa: acre-feet là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet bằng 1233.4818375475 mét khối.
Bảng chuyển đổi mét khối sang acre-feet
| mét khối [m^3] | acre-feet [ac*ft] |
|---|---|
| 0.01 mét khối | 0.000008 acre-feet |
| 0.10 mét khối | 0.000081 acre-feet |
| 1 mét khối | 0.000811 acre-feet |
| 2 mét khối | 0.001621 acre-feet |
| 3 mét khối | 0.002432 acre-feet |
| 5 mét khối | 0.004054 acre-feet |
| 10 mét khối | 0.008107 acre-feet |
| 20 mét khối | 0.0162 acre-feet |
| 50 mét khối | 0.0405 acre-feet |
| 100 mét khối | 0.0811 acre-feet |
| 1000 mét khối | 0.8107 acre-feet |
Cách chuyển đổi mét khối sang acre-feet
1 mét khối = 0.000811 acre-feet
1 acre-feet = 1233 mét khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét khối sang acre-feet:
15 mét khối = 15 × 0.000811 acre-feet = 0.012161 acre-feet