Chuyển đổi mét khối sang cor (Kinh Thánh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét khối [m^3] sang đơn vị cor (Kinh Thánh) [cor (Biblical)]
mét khối
Định nghĩa: mét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
cor (Kinh Thánh)
Định nghĩa: cor (Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cor (Kinh Thánh) bằng 0.22 mét khối.
Bảng chuyển đổi mét khối sang cor (Kinh Thánh)
| mét khối [m^3] | cor (Kinh Thánh) [cor (Biblical)] |
|---|---|
| 0.01 mét khối | 0.0455 cor (Kinh Thánh) |
| 0.10 mét khối | 0.4545 cor (Kinh Thánh) |
| 1 mét khối | 4.55 cor (Kinh Thánh) |
| 2 mét khối | 9.09 cor (Kinh Thánh) |
| 3 mét khối | 13.64 cor (Kinh Thánh) |
| 5 mét khối | 22.73 cor (Kinh Thánh) |
| 10 mét khối | 45.45 cor (Kinh Thánh) |
| 20 mét khối | 90.91 cor (Kinh Thánh) |
| 50 mét khối | 227.27 cor (Kinh Thánh) |
| 100 mét khối | 454.55 cor (Kinh Thánh) |
| 1000 mét khối | 4545 cor (Kinh Thánh) |
Cách chuyển đổi mét khối sang cor (Kinh Thánh)
1 mét khối = 4.55 cor (Kinh Thánh)
1 cor (Kinh Thánh) = 0.220000 mét khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét khối sang cor (Kinh Thánh):
15 mét khối = 15 × 4.55 cor (Kinh Thánh) = 68.18 cor (Kinh Thánh)