Chuyển đổi mét khối sang cốc (hệ mét)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét khối [m^3] sang đơn vị cốc (hệ mét) [cup (metric)]
mét khối
Định nghĩa: mét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
cốc (hệ mét)
Định nghĩa: cốc (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cốc (hệ mét) bằng 0.00025 mét khối.
Bảng chuyển đổi mét khối sang cốc (hệ mét)
| mét khối [m^3] | cốc (hệ mét) [cup (metric)] |
|---|---|
| 0.01 mét khối | 40.00 cốc (hệ mét) |
| 0.10 mét khối | 400.00 cốc (hệ mét) |
| 1 mét khối | 4000 cốc (hệ mét) |
| 2 mét khối | 8000 cốc (hệ mét) |
| 3 mét khối | 12000 cốc (hệ mét) |
| 5 mét khối | 20000 cốc (hệ mét) |
| 10 mét khối | 40000 cốc (hệ mét) |
| 20 mét khối | 80000 cốc (hệ mét) |
| 50 mét khối | 200000 cốc (hệ mét) |
| 100 mét khối | 400000 cốc (hệ mét) |
| 1000 mét khối | 4000000 cốc (hệ mét) |
Cách chuyển đổi mét khối sang cốc (hệ mét)
1 mét khối = 4000 cốc (hệ mét)
1 cốc (hệ mét) = 0.000250 mét khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét khối sang cốc (hệ mét):
15 mét khối = 15 × 4000 cốc (hệ mét) = 60000 cốc (hệ mét)