Chuyển đổi mét khối sang quart (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét khối [m^3] sang đơn vị quart (Mỹ) [qt (US)]
mét khối
Định nghĩa: mét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
quart (Mỹ)
Định nghĩa: quart (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Mỹ) bằng 0.0009463529 mét khối.
Bảng chuyển đổi mét khối sang quart (Mỹ)
| mét khối [m^3] | quart (Mỹ) [qt (US)] |
|---|---|
| 0.01 mét khối | 10.57 quart (Mỹ) |
| 0.10 mét khối | 105.67 quart (Mỹ) |
| 1 mét khối | 1057 quart (Mỹ) |
| 2 mét khối | 2113 quart (Mỹ) |
| 3 mét khối | 3170 quart (Mỹ) |
| 5 mét khối | 5283 quart (Mỹ) |
| 10 mét khối | 10567 quart (Mỹ) |
| 20 mét khối | 21134 quart (Mỹ) |
| 50 mét khối | 52834 quart (Mỹ) |
| 100 mét khối | 105669 quart (Mỹ) |
| 1000 mét khối | 1056688 quart (Mỹ) |
Cách chuyển đổi mét khối sang quart (Mỹ)
1 mét khối = 1057 quart (Mỹ)
1 quart (Mỹ) = 0.000946 mét khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét khối sang quart (Mỹ):
15 mét khối = 15 × 1057 quart (Mỹ) = 15850 quart (Mỹ)