Chuyển đổi mét khối sang gill (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét khối [m^3] sang đơn vị gill (Anh) [gi (UK)]
mét khối
Định nghĩa: mét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
gill (Anh)
Định nghĩa: gill (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Anh) bằng 0.0001420653 mét khối.
Bảng chuyển đổi mét khối sang gill (Anh)
| mét khối [m^3] | gill (Anh) [gi (UK)] |
|---|---|
| 0.01 mét khối | 70.39 gill (Anh) |
| 0.10 mét khối | 703.90 gill (Anh) |
| 1 mét khối | 7039 gill (Anh) |
| 2 mét khối | 14078 gill (Anh) |
| 3 mét khối | 21117 gill (Anh) |
| 5 mét khối | 35195 gill (Anh) |
| 10 mét khối | 70390 gill (Anh) |
| 20 mét khối | 140780 gill (Anh) |
| 50 mét khối | 351951 gill (Anh) |
| 100 mét khối | 703902 gill (Anh) |
| 1000 mét khối | 7039017 gill (Anh) |
Cách chuyển đổi mét khối sang gill (Anh)
1 mét khối = 7039 gill (Anh)
1 gill (Anh) = 0.000142 mét khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét khối sang gill (Anh):
15 mét khối = 15 × 7039 gill (Anh) = 105585 gill (Anh)