Chuyển đổi mét khối sang minim (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét khối [m^3] sang đơn vị minim (Mỹ) [minim (US)]
mét khối
Định nghĩa: mét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
minim (Mỹ)
Định nghĩa: minim (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Mỹ) bằng 6.1611519921875e-8 mét khối.
Bảng chuyển đổi mét khối sang minim (Mỹ)
| mét khối [m^3] | minim (Mỹ) [minim (US)] |
|---|---|
| 0.01 mét khối | 162307 minim (Mỹ) |
| 0.10 mét khối | 1623073 minim (Mỹ) |
| 1 mét khối | 16230731 minim (Mỹ) |
| 2 mét khối | 32461462 minim (Mỹ) |
| 3 mét khối | 48692193 minim (Mỹ) |
| 5 mét khối | 81153654 minim (Mỹ) |
| 10 mét khối | 162307309 minim (Mỹ) |
| 20 mét khối | 324614618 minim (Mỹ) |
| 50 mét khối | 811536545 minim (Mỹ) |
| 100 mét khối | 1623073090 minim (Mỹ) |
| 1000 mét khối | 16230730897 minim (Mỹ) |
Cách chuyển đổi mét khối sang minim (Mỹ)
1 mét khối = 16230731 minim (Mỹ)
1 minim (Mỹ) = 0.000000 mét khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét khối sang minim (Mỹ):
15 mét khối = 15 × 16230731 minim (Mỹ) = 243460963 minim (Mỹ)