Chuyển đổi Ken (Nhật Bản) sang Roman foot (conventional) (Italy)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ken (Nhật Bản) [間] sang đơn vị Roman foot (conventional) (Italy) [pes]
Ken (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ken (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ken (Nhật Bản) bằng 1.818181818181818 mét.
Roman foot (conventional) (Italy)
Định nghĩa: Roman foot (conventional) (Italy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Roman foot (conventional) (Italy) bằng 0.296 mét.
Bảng chuyển đổi Ken (Nhật Bản) sang Roman foot (conventional) (Italy)
| Ken (Nhật Bản) [間] | Roman foot (conventional) (Italy) [pes] |
|---|---|
| 0.01 Ken (Nhật Bản) | 0.0614 Roman foot (conventional) (Italy) |
| 0.10 Ken (Nhật Bản) | 0.6143 Roman foot (conventional) (Italy) |
| 1 Ken (Nhật Bản) | 6.14 Roman foot (conventional) (Italy) |
| 2 Ken (Nhật Bản) | 12.29 Roman foot (conventional) (Italy) |
| 3 Ken (Nhật Bản) | 18.43 Roman foot (conventional) (Italy) |
| 5 Ken (Nhật Bản) | 30.71 Roman foot (conventional) (Italy) |
| 10 Ken (Nhật Bản) | 61.43 Roman foot (conventional) (Italy) |
| 20 Ken (Nhật Bản) | 122.85 Roman foot (conventional) (Italy) |
| 50 Ken (Nhật Bản) | 307.13 Roman foot (conventional) (Italy) |
| 100 Ken (Nhật Bản) | 614.25 Roman foot (conventional) (Italy) |
| 1000 Ken (Nhật Bản) | 6143 Roman foot (conventional) (Italy) |
Cách chuyển đổi Ken (Nhật Bản) sang Roman foot (conventional) (Italy)
1 Ken (Nhật Bản) = 6.14 Roman foot (conventional) (Italy)
1 Roman foot (conventional) (Italy) = 0.162800 Ken (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ken (Nhật Bản) sang Roman foot (conventional) (Italy):
15 Ken (Nhật Bản) = 15 × 6.14 Roman foot (conventional) (Italy) = 92.14 Roman foot (conventional) (Italy)