Chuyển đổi Ken (Nhật Bản) sang Amsterdam foot (Hà Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ken (Nhật Bản) [間] sang đơn vị Amsterdam foot (Hà Lan) [voet]
Ken (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ken (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ken (Nhật Bản) bằng 1.818181818181818 mét.
Amsterdam foot (Hà Lan)
Định nghĩa: Amsterdam foot (Hà Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Amsterdam foot (Hà Lan) bằng 0.283133 mét.
Bảng chuyển đổi Ken (Nhật Bản) sang Amsterdam foot (Hà Lan)
| Ken (Nhật Bản) [間] | Amsterdam foot (Hà Lan) [voet] |
|---|---|
| 0.01 Ken (Nhật Bản) | 0.0642 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 0.10 Ken (Nhật Bản) | 0.6422 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 1 Ken (Nhật Bản) | 6.42 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 2 Ken (Nhật Bản) | 12.84 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 3 Ken (Nhật Bản) | 19.26 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 5 Ken (Nhật Bản) | 32.11 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 10 Ken (Nhật Bản) | 64.22 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 20 Ken (Nhật Bản) | 128.43 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 50 Ken (Nhật Bản) | 321.08 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 100 Ken (Nhật Bản) | 642.17 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 1000 Ken (Nhật Bản) | 6422 Amsterdam foot (Hà Lan) |
Cách chuyển đổi Ken (Nhật Bản) sang Amsterdam foot (Hà Lan)
1 Ken (Nhật Bản) = 6.42 Amsterdam foot (Hà Lan)
1 Amsterdam foot (Hà Lan) = 0.155723 Ken (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ken (Nhật Bản) sang Amsterdam foot (Hà Lan):
15 Ken (Nhật Bản) = 15 × 6.42 Amsterdam foot (Hà Lan) = 96.32 Amsterdam foot (Hà Lan)