Chuyển đổi Ken (Nhật Bản) sang Actus La Mã
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ken (Nhật Bản) [間] sang đơn vị Actus La Mã [Roman actus]
Ken (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ken (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ken (Nhật Bản) bằng 1.818181818181818 mét.
Actus La Mã
Định nghĩa: Actus La Mã là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Actus La Mã bằng 35.47872 mét.
Bảng chuyển đổi Ken (Nhật Bản) sang Actus La Mã
| Ken (Nhật Bản) [間] | Actus La Mã [Roman actus] |
|---|---|
| 0.01 Ken (Nhật Bản) | 0.000512 Actus La Mã |
| 0.10 Ken (Nhật Bản) | 0.005125 Actus La Mã |
| 1 Ken (Nhật Bản) | 0.0512 Actus La Mã |
| 2 Ken (Nhật Bản) | 0.1025 Actus La Mã |
| 3 Ken (Nhật Bản) | 0.1537 Actus La Mã |
| 5 Ken (Nhật Bản) | 0.2562 Actus La Mã |
| 10 Ken (Nhật Bản) | 0.5125 Actus La Mã |
| 20 Ken (Nhật Bản) | 1.02 Actus La Mã |
| 50 Ken (Nhật Bản) | 2.56 Actus La Mã |
| 100 Ken (Nhật Bản) | 5.12 Actus La Mã |
| 1000 Ken (Nhật Bản) | 51.25 Actus La Mã |
Cách chuyển đổi Ken (Nhật Bản) sang Actus La Mã
1 Ken (Nhật Bản) = 0.051247 Actus La Mã
1 Actus La Mã = 19.51 Ken (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ken (Nhật Bản) sang Actus La Mã:
15 Ken (Nhật Bản) = 15 × 0.051247 Actus La Mã = 0.768707 Actus La Mã