Chuyển đổi Ken (Nhật Bản) sang ngón tay (vải)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ken (Nhật Bản) [間] sang đơn vị ngón tay (vải) [finger (cloth)]
Ken (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ken (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ken (Nhật Bản) bằng 1.818181818181818 mét.
ngón tay (vải)
Định nghĩa: ngón tay (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ngón tay (vải) bằng 0.1143 mét.
Bảng chuyển đổi Ken (Nhật Bản) sang ngón tay (vải)
| Ken (Nhật Bản) [間] | ngón tay (vải) [finger (cloth)] |
|---|---|
| 0.01 Ken (Nhật Bản) | 0.1591 ngón tay (vải) |
| 0.10 Ken (Nhật Bản) | 1.59 ngón tay (vải) |
| 1 Ken (Nhật Bản) | 15.91 ngón tay (vải) |
| 2 Ken (Nhật Bản) | 31.81 ngón tay (vải) |
| 3 Ken (Nhật Bản) | 47.72 ngón tay (vải) |
| 5 Ken (Nhật Bản) | 79.54 ngón tay (vải) |
| 10 Ken (Nhật Bản) | 159.07 ngón tay (vải) |
| 20 Ken (Nhật Bản) | 318.14 ngón tay (vải) |
| 50 Ken (Nhật Bản) | 795.36 ngón tay (vải) |
| 100 Ken (Nhật Bản) | 1591 ngón tay (vải) |
| 1000 Ken (Nhật Bản) | 15907 ngón tay (vải) |
Cách chuyển đổi Ken (Nhật Bản) sang ngón tay (vải)
1 Ken (Nhật Bản) = 15.91 ngón tay (vải)
1 ngón tay (vải) = 0.062865 Ken (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ken (Nhật Bản) sang ngón tay (vải):
15 Ken (Nhật Bản) = 15 × 15.91 ngón tay (vải) = 238.61 ngón tay (vải)