Chuyển đổi Ken (Nhật Bản) sang dặm (La Mã)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ken (Nhật Bản) [間] sang đơn vị dặm (La Mã) [mile (Roman)]
Ken (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ken (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ken (Nhật Bản) bằng 1.818181818181818 mét.
dặm (La Mã)
Định nghĩa: dặm (La Mã) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (La Mã) bằng 1479.804 mét.
Bảng chuyển đổi Ken (Nhật Bản) sang dặm (La Mã)
| Ken (Nhật Bản) [間] | dặm (La Mã) [mile (Roman)] |
|---|---|
| 0.01 Ken (Nhật Bản) | 0.000012 dặm (La Mã) |
| 0.10 Ken (Nhật Bản) | 0.000123 dặm (La Mã) |
| 1 Ken (Nhật Bản) | 0.001229 dặm (La Mã) |
| 2 Ken (Nhật Bản) | 0.002457 dặm (La Mã) |
| 3 Ken (Nhật Bản) | 0.003686 dặm (La Mã) |
| 5 Ken (Nhật Bản) | 0.006143 dặm (La Mã) |
| 10 Ken (Nhật Bản) | 0.0123 dặm (La Mã) |
| 20 Ken (Nhật Bản) | 0.0246 dặm (La Mã) |
| 50 Ken (Nhật Bản) | 0.0614 dặm (La Mã) |
| 100 Ken (Nhật Bản) | 0.1229 dặm (La Mã) |
| 1000 Ken (Nhật Bản) | 1.23 dặm (La Mã) |
Cách chuyển đổi Ken (Nhật Bản) sang dặm (La Mã)
1 Ken (Nhật Bản) = 0.001229 dặm (La Mã)
1 dặm (La Mã) = 813.89 Ken (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ken (Nhật Bản) sang dặm (La Mã):
15 Ken (Nhật Bản) = 15 × 0.001229 dặm (La Mã) = 0.018430 dặm (La Mã)