Chuyển đổi Ken (Nhật Bản) sang aln
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ken (Nhật Bản) [間] sang đơn vị aln [aln]
Ken (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ken (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ken (Nhật Bản) bằng 1.818181818181818 mét.
aln
Định nghĩa: aln là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 aln bằng 0.5937777778 mét.
Bảng chuyển đổi Ken (Nhật Bản) sang aln
| Ken (Nhật Bản) [間] | aln [aln] |
|---|---|
| 0.01 Ken (Nhật Bản) | 0.0306 aln |
| 0.10 Ken (Nhật Bản) | 0.3062 aln |
| 1 Ken (Nhật Bản) | 3.06 aln |
| 2 Ken (Nhật Bản) | 6.12 aln |
| 3 Ken (Nhật Bản) | 9.19 aln |
| 5 Ken (Nhật Bản) | 15.31 aln |
| 10 Ken (Nhật Bản) | 30.62 aln |
| 20 Ken (Nhật Bản) | 61.24 aln |
| 50 Ken (Nhật Bản) | 153.10 aln |
| 100 Ken (Nhật Bản) | 306.21 aln |
| 1000 Ken (Nhật Bản) | 3062 aln |
Cách chuyển đổi Ken (Nhật Bản) sang aln
1 Ken (Nhật Bản) = 3.06 aln
1 aln = 0.326578 Ken (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ken (Nhật Bản) sang aln:
15 Ken (Nhật Bản) = 15 × 3.06 aln = 45.93 aln