Chuyển đổi Ken (Nhật Bản) sang Metric league (Bồ Đào Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ken (Nhật Bản) [間] sang đơn vị Metric league (Bồ Đào Nha) [légua]
Ken (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ken (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ken (Nhật Bản) bằng 1.818181818181818 mét.
Metric league (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Metric league (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Metric league (Bồ Đào Nha) bằng 5000 mét.
Bảng chuyển đổi Ken (Nhật Bản) sang Metric league (Bồ Đào Nha)
| Ken (Nhật Bản) [間] | Metric league (Bồ Đào Nha) [légua] |
|---|---|
| 0.01 Ken (Nhật Bản) | 0.000004 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 0.10 Ken (Nhật Bản) | 0.000036 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 1 Ken (Nhật Bản) | 0.000364 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 2 Ken (Nhật Bản) | 0.000727 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 3 Ken (Nhật Bản) | 0.001091 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 5 Ken (Nhật Bản) | 0.001818 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 10 Ken (Nhật Bản) | 0.003636 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 20 Ken (Nhật Bản) | 0.007273 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 50 Ken (Nhật Bản) | 0.0182 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 100 Ken (Nhật Bản) | 0.0364 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 1000 Ken (Nhật Bản) | 0.3636 Metric league (Bồ Đào Nha) |
Cách chuyển đổi Ken (Nhật Bản) sang Metric league (Bồ Đào Nha)
1 Ken (Nhật Bản) = 0.000364 Metric league (Bồ Đào Nha)
1 Metric league (Bồ Đào Nha) = 2750 Ken (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ken (Nhật Bản) sang Metric league (Bồ Đào Nha):
15 Ken (Nhật Bản) = 15 × 0.000364 Metric league (Bồ Đào Nha) = 0.005455 Metric league (Bồ Đào Nha)