Chuyển đổi Ken (Nhật Bản) sang league (thành văn)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ken (Nhật Bản) [間] sang đơn vị league (thành văn) [st.league]
Ken (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ken (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ken (Nhật Bản) bằng 1.818181818181818 mét.
league (thành văn)
Định nghĩa: league (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league (thành văn) bằng 4828.0416560833 mét.
Bảng chuyển đổi Ken (Nhật Bản) sang league (thành văn)
| Ken (Nhật Bản) [間] | league (thành văn) [st.league] |
|---|---|
| 0.01 Ken (Nhật Bản) | 0.000004 league (thành văn) |
| 0.10 Ken (Nhật Bản) | 0.000038 league (thành văn) |
| 1 Ken (Nhật Bản) | 0.000377 league (thành văn) |
| 2 Ken (Nhật Bản) | 0.000753 league (thành văn) |
| 3 Ken (Nhật Bản) | 0.001130 league (thành văn) |
| 5 Ken (Nhật Bản) | 0.001883 league (thành văn) |
| 10 Ken (Nhật Bản) | 0.003766 league (thành văn) |
| 20 Ken (Nhật Bản) | 0.007532 league (thành văn) |
| 50 Ken (Nhật Bản) | 0.0188 league (thành văn) |
| 100 Ken (Nhật Bản) | 0.0377 league (thành văn) |
| 1000 Ken (Nhật Bản) | 0.3766 league (thành văn) |
Cách chuyển đổi Ken (Nhật Bản) sang league (thành văn)
1 Ken (Nhật Bản) = 0.000377 league (thành văn)
1 league (thành văn) = 2655 Ken (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ken (Nhật Bản) sang league (thành văn):
15 Ken (Nhật Bản) = 15 × 0.000377 league (thành văn) = 0.005649 league (thành văn)