Chuyển đổi Ken (Nhật Bản) sang Pied du roi (Pháp)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ken (Nhật Bản) [間] sang đơn vị Pied du roi (Pháp) [pied]
Ken (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ken (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ken (Nhật Bản) bằng 1.818181818181818 mét.
Pied du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pied du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pied du roi (Pháp) bằng 0.3248394 mét.
Bảng chuyển đổi Ken (Nhật Bản) sang Pied du roi (Pháp)
| Ken (Nhật Bản) [間] | Pied du roi (Pháp) [pied] |
|---|---|
| 0.01 Ken (Nhật Bản) | 0.0560 Pied du roi (Pháp) |
| 0.10 Ken (Nhật Bản) | 0.5597 Pied du roi (Pháp) |
| 1 Ken (Nhật Bản) | 5.60 Pied du roi (Pháp) |
| 2 Ken (Nhật Bản) | 11.19 Pied du roi (Pháp) |
| 3 Ken (Nhật Bản) | 16.79 Pied du roi (Pháp) |
| 5 Ken (Nhật Bản) | 27.99 Pied du roi (Pháp) |
| 10 Ken (Nhật Bản) | 55.97 Pied du roi (Pháp) |
| 20 Ken (Nhật Bản) | 111.94 Pied du roi (Pháp) |
| 50 Ken (Nhật Bản) | 279.86 Pied du roi (Pháp) |
| 100 Ken (Nhật Bản) | 559.72 Pied du roi (Pháp) |
| 1000 Ken (Nhật Bản) | 5597 Pied du roi (Pháp) |
Cách chuyển đổi Ken (Nhật Bản) sang Pied du roi (Pháp)
1 Ken (Nhật Bản) = 5.60 Pied du roi (Pháp)
1 Pied du roi (Pháp) = 0.178662 Ken (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ken (Nhật Bản) sang Pied du roi (Pháp):
15 Ken (Nhật Bản) = 15 × 5.60 Pied du roi (Pháp) = 83.96 Pied du roi (Pháp)