Chuyển đổi Ken (Nhật Bản) sang ell
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ken (Nhật Bản) [間] sang đơn vị ell [ell]
Ken (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ken (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ken (Nhật Bản) bằng 1.818181818181818 mét.
ell
Định nghĩa: ell là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ell bằng 1.143 mét.
Bảng chuyển đổi Ken (Nhật Bản) sang ell
| Ken (Nhật Bản) [間] | ell [ell] |
|---|---|
| 0.01 Ken (Nhật Bản) | 0.0159 ell |
| 0.10 Ken (Nhật Bản) | 0.1591 ell |
| 1 Ken (Nhật Bản) | 1.59 ell |
| 2 Ken (Nhật Bản) | 3.18 ell |
| 3 Ken (Nhật Bản) | 4.77 ell |
| 5 Ken (Nhật Bản) | 7.95 ell |
| 10 Ken (Nhật Bản) | 15.91 ell |
| 20 Ken (Nhật Bản) | 31.81 ell |
| 50 Ken (Nhật Bản) | 79.54 ell |
| 100 Ken (Nhật Bản) | 159.07 ell |
| 1000 Ken (Nhật Bản) | 1591 ell |
Cách chuyển đổi Ken (Nhật Bản) sang ell
1 Ken (Nhật Bản) = 1.59 ell
1 ell = 0.628650 Ken (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ken (Nhật Bản) sang ell:
15 Ken (Nhật Bản) = 15 × 1.59 ell = 23.86 ell