Chuyển đổi Ken (Nhật Bản) sang Bu (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ken (Nhật Bản) [間] sang đơn vị Bu (Nhật Bản) [分]
Ken (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ken (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ken (Nhật Bản) bằng 1.818181818181818 mét.
Bu (Nhật Bản)
Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.
Bảng chuyển đổi Ken (Nhật Bản) sang Bu (Nhật Bản)
| Ken (Nhật Bản) [間] | Bu (Nhật Bản) [分] |
|---|---|
| 0.01 Ken (Nhật Bản) | 6.00 Bu (Nhật Bản) |
| 0.10 Ken (Nhật Bản) | 60.00 Bu (Nhật Bản) |
| 1 Ken (Nhật Bản) | 600.00 Bu (Nhật Bản) |
| 2 Ken (Nhật Bản) | 1200 Bu (Nhật Bản) |
| 3 Ken (Nhật Bản) | 1800 Bu (Nhật Bản) |
| 5 Ken (Nhật Bản) | 3000 Bu (Nhật Bản) |
| 10 Ken (Nhật Bản) | 6000 Bu (Nhật Bản) |
| 20 Ken (Nhật Bản) | 12000 Bu (Nhật Bản) |
| 50 Ken (Nhật Bản) | 30000 Bu (Nhật Bản) |
| 100 Ken (Nhật Bản) | 60000 Bu (Nhật Bản) |
| 1000 Ken (Nhật Bản) | 600000 Bu (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi Ken (Nhật Bản) sang Bu (Nhật Bản)
1 Ken (Nhật Bản) = 600.00 Bu (Nhật Bản)
1 Bu (Nhật Bản) = 0.001667 Ken (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ken (Nhật Bản) sang Bu (Nhật Bản):
15 Ken (Nhật Bản) = 15 × 600.00 Bu (Nhật Bản) = 9000 Bu (Nhật Bản)