Chuyển đổi Ken (Nhật Bản) sang feet (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ken (Nhật Bản) [間] sang đơn vị feet (khảo sát Mỹ) [ft]
Ken (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ken (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ken (Nhật Bản) bằng 1.818181818181818 mét.
feet (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: feet (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 feet (khảo sát Mỹ) bằng 0.3048006096 mét.
Bảng chuyển đổi Ken (Nhật Bản) sang feet (khảo sát Mỹ)
| Ken (Nhật Bản) [間] | feet (khảo sát Mỹ) [ft] |
|---|---|
| 0.01 Ken (Nhật Bản) | 0.0597 feet (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 Ken (Nhật Bản) | 0.5965 feet (khảo sát Mỹ) |
| 1 Ken (Nhật Bản) | 5.97 feet (khảo sát Mỹ) |
| 2 Ken (Nhật Bản) | 11.93 feet (khảo sát Mỹ) |
| 3 Ken (Nhật Bản) | 17.90 feet (khảo sát Mỹ) |
| 5 Ken (Nhật Bản) | 29.83 feet (khảo sát Mỹ) |
| 10 Ken (Nhật Bản) | 59.65 feet (khảo sát Mỹ) |
| 20 Ken (Nhật Bản) | 119.30 feet (khảo sát Mỹ) |
| 50 Ken (Nhật Bản) | 298.26 feet (khảo sát Mỹ) |
| 100 Ken (Nhật Bản) | 596.52 feet (khảo sát Mỹ) |
| 1000 Ken (Nhật Bản) | 5965 feet (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi Ken (Nhật Bản) sang feet (khảo sát Mỹ)
1 Ken (Nhật Bản) = 5.97 feet (khảo sát Mỹ)
1 feet (khảo sát Mỹ) = 0.167640 Ken (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ken (Nhật Bản) sang feet (khảo sát Mỹ):
15 Ken (Nhật Bản) = 15 × 5.97 feet (khảo sát Mỹ) = 89.48 feet (khảo sát Mỹ)