Chuyển đổi Ken (Nhật Bản) sang dặm

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ken (Nhật Bản) [間] sang đơn vị dặm [mi, mi(Int)]
Ken (Nhật Bản) [間]
dặm [mi, mi(Int)]

Ken (Nhật Bản)

Định nghĩa: Ken (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ken (Nhật Bản) bằng 1.818181818181818 mét.

dặm

Định nghĩa: dặm là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm bằng 1609.344 mét.

Lịch sử/nguồn gốc: Mile là một đơn vị Tiếng Anh (tiền thân của đơn vị hoàng gia và Đơn vị thông thường Hoa Kỳ) có chiều dài. Việc sử dụng chữ viết tắt "M" cho dặm là phổ biến trước khi áp dụng rộng rãi hệ thống số liệu; sau khi áp dụng hệ thống số liệu, "Mi" trở thành chữ viết tắt ưa thích để tránh nhầm lẫn giữa dặm và mét. Định nghĩa của Một Dặm là 5,280 feet (hoặc 8 furlongs), đôi khi được gọi là dặm điều lệ, dặm quốc tế, hoặc dặm đất, khác với dặm La Mã Là 5,000 feet, phát triển do tầm quan trọng của furlong ở Anh, vào năm 1593. Cũng tồn tại một số đơn vị dựa trên, hoặc liên quan chặt chẽ đến, dặm La Mã, bao gồm cả hải lý (chính xác 1.852 km), dặm Ý (~ 1.852 km), và dặm Trung Quốc (chính xác 500m).

Cách sử dụng hiện tại: Mặc dù hầu hết các quốc gia đã áp dụng hệ thống số liệu và sử dụng km, thay vì dặm, để thể hiện khoảng cách đất liền, dặm vẫn được sử dụng rộng rãi ở các quốc gia như Hoa Kỳ (Mỹ), vương quốc Anh (Anh), Myanmar và liberia, Cũng như một số quốc gia khác hoặc là lãnh thổ hoa kỳ hoặc Vương quốc Anh, hoặc có quan hệ lịch sử với một trong hai quốc gia.

Bảng chuyển đổi Ken (Nhật Bản) sang dặm

Ken (Nhật Bản) [間] dặm [mi, mi(Int)]
0.01 Ken (Nhật Bản) 0.000011 dặm
0.10 Ken (Nhật Bản) 0.000113 dặm
1 Ken (Nhật Bản) 0.001130 dặm
2 Ken (Nhật Bản) 0.002260 dặm
3 Ken (Nhật Bản) 0.003389 dặm
5 Ken (Nhật Bản) 0.005649 dặm
10 Ken (Nhật Bản) 0.0113 dặm
20 Ken (Nhật Bản) 0.0226 dặm
50 Ken (Nhật Bản) 0.0565 dặm
100 Ken (Nhật Bản) 0.1130 dặm
1000 Ken (Nhật Bản) 1.13 dặm

Cách chuyển đổi Ken (Nhật Bản) sang dặm

1 Ken (Nhật Bản) = 0.001130 dặm

1 dặm = 885.14 Ken (Nhật Bản)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Ken (Nhật Bản) sang dặm:
15 Ken (Nhật Bản) = 15 × 0.001130 dặm = 0.016946 dặm

Chuyển đổi Ken (Nhật Bản) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.