Chuyển đổi Ken (Nhật Bản) sang furlong
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ken (Nhật Bản) [間] sang đơn vị furlong [fur]
Ken (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ken (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ken (Nhật Bản) bằng 1.818181818181818 mét.
furlong
Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.
Bảng chuyển đổi Ken (Nhật Bản) sang furlong
| Ken (Nhật Bản) [間] | furlong [fur] |
|---|---|
| 0.01 Ken (Nhật Bản) | 0.000090 furlong |
| 0.10 Ken (Nhật Bản) | 0.000904 furlong |
| 1 Ken (Nhật Bản) | 0.009038 furlong |
| 2 Ken (Nhật Bản) | 0.0181 furlong |
| 3 Ken (Nhật Bản) | 0.0271 furlong |
| 5 Ken (Nhật Bản) | 0.0452 furlong |
| 10 Ken (Nhật Bản) | 0.0904 furlong |
| 20 Ken (Nhật Bản) | 0.1808 furlong |
| 50 Ken (Nhật Bản) | 0.4519 furlong |
| 100 Ken (Nhật Bản) | 0.9038 furlong |
| 1000 Ken (Nhật Bản) | 9.04 furlong |
Cách chuyển đổi Ken (Nhật Bản) sang furlong
1 Ken (Nhật Bản) = 0.009038 furlong
1 furlong = 110.64 Ken (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ken (Nhật Bản) sang furlong:
15 Ken (Nhật Bản) = 15 × 0.009038 furlong = 0.135572 furlong