Chuyển đổi Ken (Nhật Bản) sang Old Norwegian alen (Na Uy)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ken (Nhật Bản) [間] sang đơn vị Old Norwegian alen (Na Uy) [alen]
Ken (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ken (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ken (Nhật Bản) bằng 1.818181818181818 mét.
Old Norwegian alen (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian alen (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian alen (Na Uy) bằng 0.6275 mét.
Bảng chuyển đổi Ken (Nhật Bản) sang Old Norwegian alen (Na Uy)
| Ken (Nhật Bản) [間] | Old Norwegian alen (Na Uy) [alen] |
|---|---|
| 0.01 Ken (Nhật Bản) | 0.0290 Old Norwegian alen (Na Uy) |
| 0.10 Ken (Nhật Bản) | 0.2898 Old Norwegian alen (Na Uy) |
| 1 Ken (Nhật Bản) | 2.90 Old Norwegian alen (Na Uy) |
| 2 Ken (Nhật Bản) | 5.80 Old Norwegian alen (Na Uy) |
| 3 Ken (Nhật Bản) | 8.69 Old Norwegian alen (Na Uy) |
| 5 Ken (Nhật Bản) | 14.49 Old Norwegian alen (Na Uy) |
| 10 Ken (Nhật Bản) | 28.98 Old Norwegian alen (Na Uy) |
| 20 Ken (Nhật Bản) | 57.95 Old Norwegian alen (Na Uy) |
| 50 Ken (Nhật Bản) | 144.88 Old Norwegian alen (Na Uy) |
| 100 Ken (Nhật Bản) | 289.75 Old Norwegian alen (Na Uy) |
| 1000 Ken (Nhật Bản) | 2898 Old Norwegian alen (Na Uy) |
Cách chuyển đổi Ken (Nhật Bản) sang Old Norwegian alen (Na Uy)
1 Ken (Nhật Bản) = 2.90 Old Norwegian alen (Na Uy)
1 Old Norwegian alen (Na Uy) = 0.345125 Ken (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ken (Nhật Bản) sang Old Norwegian alen (Na Uy):
15 Ken (Nhật Bản) = 15 × 2.90 Old Norwegian alen (Na Uy) = 43.46 Old Norwegian alen (Na Uy)