Chuyển đổi Ken (Nhật Bản) sang Old Norwegian foot (Na Uy)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ken (Nhật Bản) [間] sang đơn vị Old Norwegian foot (Na Uy) [fot]
Ken (Nhật Bản) [間]
Old Norwegian foot (Na Uy) [fot]

Ken (Nhật Bản)

Định nghĩa: Ken (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ken (Nhật Bản) bằng 1.818181818181818 mét.

Old Norwegian foot (Na Uy)

Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.

Bảng chuyển đổi Ken (Nhật Bản) sang Old Norwegian foot (Na Uy)

Ken (Nhật Bản) [間] Old Norwegian foot (Na Uy) [fot]
0.01 Ken (Nhật Bản) 0.0580 Old Norwegian foot (Na Uy)
0.10 Ken (Nhật Bản) 0.5795 Old Norwegian foot (Na Uy)
1 Ken (Nhật Bản) 5.80 Old Norwegian foot (Na Uy)
2 Ken (Nhật Bản) 11.59 Old Norwegian foot (Na Uy)
3 Ken (Nhật Bản) 17.39 Old Norwegian foot (Na Uy)
5 Ken (Nhật Bản) 28.98 Old Norwegian foot (Na Uy)
10 Ken (Nhật Bản) 57.95 Old Norwegian foot (Na Uy)
20 Ken (Nhật Bản) 115.90 Old Norwegian foot (Na Uy)
50 Ken (Nhật Bản) 289.75 Old Norwegian foot (Na Uy)
100 Ken (Nhật Bản) 579.50 Old Norwegian foot (Na Uy)
1000 Ken (Nhật Bản) 5795 Old Norwegian foot (Na Uy)

Cách chuyển đổi Ken (Nhật Bản) sang Old Norwegian foot (Na Uy)

1 Ken (Nhật Bản) = 5.80 Old Norwegian foot (Na Uy)

1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 0.172563 Ken (Nhật Bản)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Ken (Nhật Bản) sang Old Norwegian foot (Na Uy):
15 Ken (Nhật Bản) = 15 × 5.80 Old Norwegian foot (Na Uy) = 86.93 Old Norwegian foot (Na Uy)

Chuyển đổi Ken (Nhật Bản) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.