Chuyển đổi Ken (Nhật Bản) sang Pouce du roi (Pháp)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ken (Nhật Bản) [間] sang đơn vị Pouce du roi (Pháp) [pouce]
Ken (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ken (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ken (Nhật Bản) bằng 1.818181818181818 mét.
Pouce du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pouce du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pouce du roi (Pháp) bằng 0.02706995 mét.
Bảng chuyển đổi Ken (Nhật Bản) sang Pouce du roi (Pháp)
| Ken (Nhật Bản) [間] | Pouce du roi (Pháp) [pouce] |
|---|---|
| 0.01 Ken (Nhật Bản) | 0.6717 Pouce du roi (Pháp) |
| 0.10 Ken (Nhật Bản) | 6.72 Pouce du roi (Pháp) |
| 1 Ken (Nhật Bản) | 67.17 Pouce du roi (Pháp) |
| 2 Ken (Nhật Bản) | 134.33 Pouce du roi (Pháp) |
| 3 Ken (Nhật Bản) | 201.50 Pouce du roi (Pháp) |
| 5 Ken (Nhật Bản) | 335.83 Pouce du roi (Pháp) |
| 10 Ken (Nhật Bản) | 671.66 Pouce du roi (Pháp) |
| 20 Ken (Nhật Bản) | 1343 Pouce du roi (Pháp) |
| 50 Ken (Nhật Bản) | 3358 Pouce du roi (Pháp) |
| 100 Ken (Nhật Bản) | 6717 Pouce du roi (Pháp) |
| 1000 Ken (Nhật Bản) | 67166 Pouce du roi (Pháp) |
Cách chuyển đổi Ken (Nhật Bản) sang Pouce du roi (Pháp)
1 Ken (Nhật Bản) = 67.17 Pouce du roi (Pháp)
1 Pouce du roi (Pháp) = 0.014888 Ken (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ken (Nhật Bản) sang Pouce du roi (Pháp):
15 Ken (Nhật Bản) = 15 × 67.17 Pouce du roi (Pháp) = 1007 Pouce du roi (Pháp)