Chuyển đổi Ken (Nhật Bản) sang Old Norwegian favn (Na Uy)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ken (Nhật Bản) [間] sang đơn vị Old Norwegian favn (Na Uy) [favn]
Ken (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ken (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ken (Nhật Bản) bằng 1.818181818181818 mét.
Old Norwegian favn (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian favn (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian favn (Na Uy) bằng 1.8825 mét.
Bảng chuyển đổi Ken (Nhật Bản) sang Old Norwegian favn (Na Uy)
| Ken (Nhật Bản) [間] | Old Norwegian favn (Na Uy) [favn] |
|---|---|
| 0.01 Ken (Nhật Bản) | 0.009658 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 0.10 Ken (Nhật Bản) | 0.0966 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 1 Ken (Nhật Bản) | 0.9658 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 2 Ken (Nhật Bản) | 1.93 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 3 Ken (Nhật Bản) | 2.90 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 5 Ken (Nhật Bản) | 4.83 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 10 Ken (Nhật Bản) | 9.66 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 20 Ken (Nhật Bản) | 19.32 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 50 Ken (Nhật Bản) | 48.29 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 100 Ken (Nhật Bản) | 96.58 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 1000 Ken (Nhật Bản) | 965.83 Old Norwegian favn (Na Uy) |
Cách chuyển đổi Ken (Nhật Bản) sang Old Norwegian favn (Na Uy)
1 Ken (Nhật Bản) = 0.965834 Old Norwegian favn (Na Uy)
1 Old Norwegian favn (Na Uy) = 1.04 Ken (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ken (Nhật Bản) sang Old Norwegian favn (Na Uy):
15 Ken (Nhật Bản) = 15 × 0.965834 Old Norwegian favn (Na Uy) = 14.49 Old Norwegian favn (Na Uy)