Chuyển đổi Ken (Nhật Bản) sang Warsaw foot (Ba Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ken (Nhật Bản) [間] sang đơn vị Warsaw foot (Ba Lan) [stopa]
Ken (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ken (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ken (Nhật Bản) bằng 1.818181818181818 mét.
Warsaw foot (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw foot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw foot (Ba Lan) bằng 0.288 mét.
Bảng chuyển đổi Ken (Nhật Bản) sang Warsaw foot (Ba Lan)
| Ken (Nhật Bản) [間] | Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] |
|---|---|
| 0.01 Ken (Nhật Bản) | 0.0631 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 0.10 Ken (Nhật Bản) | 0.6313 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 1 Ken (Nhật Bản) | 6.31 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 2 Ken (Nhật Bản) | 12.63 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 3 Ken (Nhật Bản) | 18.94 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 5 Ken (Nhật Bản) | 31.57 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 10 Ken (Nhật Bản) | 63.13 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 20 Ken (Nhật Bản) | 126.26 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 50 Ken (Nhật Bản) | 315.66 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 100 Ken (Nhật Bản) | 631.31 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 1000 Ken (Nhật Bản) | 6313 Warsaw foot (Ba Lan) |
Cách chuyển đổi Ken (Nhật Bản) sang Warsaw foot (Ba Lan)
1 Ken (Nhật Bản) = 6.31 Warsaw foot (Ba Lan)
1 Warsaw foot (Ba Lan) = 0.158400 Ken (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ken (Nhật Bản) sang Warsaw foot (Ba Lan):
15 Ken (Nhật Bản) = 15 × 6.31 Warsaw foot (Ba Lan) = 94.70 Warsaw foot (Ba Lan)