Chuyển đổi Ken (Nhật Bản) sang cột
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ken (Nhật Bản) [間] sang đơn vị cột [pole]
Ken (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ken (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ken (Nhật Bản) bằng 1.818181818181818 mét.
cột
Định nghĩa: cột là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cột bằng 5.0292 mét.
Bảng chuyển đổi Ken (Nhật Bản) sang cột
| Ken (Nhật Bản) [間] | cột [pole] |
|---|---|
| 0.01 Ken (Nhật Bản) | 0.003615 cột |
| 0.10 Ken (Nhật Bản) | 0.0362 cột |
| 1 Ken (Nhật Bản) | 0.3615 cột |
| 2 Ken (Nhật Bản) | 0.7231 cột |
| 3 Ken (Nhật Bản) | 1.08 cột |
| 5 Ken (Nhật Bản) | 1.81 cột |
| 10 Ken (Nhật Bản) | 3.62 cột |
| 20 Ken (Nhật Bản) | 7.23 cột |
| 50 Ken (Nhật Bản) | 18.08 cột |
| 100 Ken (Nhật Bản) | 36.15 cột |
| 1000 Ken (Nhật Bản) | 361.53 cột |
Cách chuyển đổi Ken (Nhật Bản) sang cột
1 Ken (Nhật Bản) = 0.361525 cột
1 cột = 2.77 Ken (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ken (Nhật Bản) sang cột:
15 Ken (Nhật Bản) = 15 × 0.361525 cột = 5.42 cột