Chuyển đổi Ken (Nhật Bản) sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ken (Nhật Bản) [間] sang đơn vị Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot]
Ken (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ken (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ken (Nhật Bản) bằng 1.818181818181818 mét.
Old Swedish foot (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish foot (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) bằng 0.296904 mét.
Bảng chuyển đổi Ken (Nhật Bản) sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
| Ken (Nhật Bản) [間] | Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] |
|---|---|
| 0.01 Ken (Nhật Bản) | 0.0612 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 0.10 Ken (Nhật Bản) | 0.6124 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 1 Ken (Nhật Bản) | 6.12 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 2 Ken (Nhật Bản) | 12.25 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 3 Ken (Nhật Bản) | 18.37 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 5 Ken (Nhật Bản) | 30.62 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 10 Ken (Nhật Bản) | 61.24 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 20 Ken (Nhật Bản) | 122.48 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 50 Ken (Nhật Bản) | 306.19 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 100 Ken (Nhật Bản) | 612.38 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 1000 Ken (Nhật Bản) | 6124 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi Ken (Nhật Bản) sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
1 Ken (Nhật Bản) = 6.12 Old Swedish foot (Thụy Điển)
1 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 0.163297 Ken (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ken (Nhật Bản) sang Old Swedish foot (Thụy Điển):
15 Ken (Nhật Bản) = 15 × 6.12 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 91.86 Old Swedish foot (Thụy Điển)