Chuyển đổi Ken (Nhật Bản) sang Ri (Hàn Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ken (Nhật Bản) [間] sang đơn vị Ri (Hàn Quốc) [리]
Ken (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ken (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ken (Nhật Bản) bằng 1.818181818181818 mét.
Ri (Hàn Quốc)
Định nghĩa: Ri (Hàn Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Hàn Quốc) bằng 392.7272727272727 mét.
Bảng chuyển đổi Ken (Nhật Bản) sang Ri (Hàn Quốc)
| Ken (Nhật Bản) [間] | Ri (Hàn Quốc) [리] |
|---|---|
| 0.01 Ken (Nhật Bản) | 0.000046 Ri (Hàn Quốc) |
| 0.10 Ken (Nhật Bản) | 0.000463 Ri (Hàn Quốc) |
| 1 Ken (Nhật Bản) | 0.004630 Ri (Hàn Quốc) |
| 2 Ken (Nhật Bản) | 0.009259 Ri (Hàn Quốc) |
| 3 Ken (Nhật Bản) | 0.0139 Ri (Hàn Quốc) |
| 5 Ken (Nhật Bản) | 0.0231 Ri (Hàn Quốc) |
| 10 Ken (Nhật Bản) | 0.0463 Ri (Hàn Quốc) |
| 20 Ken (Nhật Bản) | 0.0926 Ri (Hàn Quốc) |
| 50 Ken (Nhật Bản) | 0.2315 Ri (Hàn Quốc) |
| 100 Ken (Nhật Bản) | 0.4630 Ri (Hàn Quốc) |
| 1000 Ken (Nhật Bản) | 4.63 Ri (Hàn Quốc) |
Cách chuyển đổi Ken (Nhật Bản) sang Ri (Hàn Quốc)
1 Ken (Nhật Bản) = 0.004630 Ri (Hàn Quốc)
1 Ri (Hàn Quốc) = 216.00 Ken (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ken (Nhật Bản) sang Ri (Hàn Quốc):
15 Ken (Nhật Bản) = 15 × 0.004630 Ri (Hàn Quốc) = 0.069444 Ri (Hàn Quốc)