Chuyển đổi cubit (Hy Lạp) sang Metric league (Bồ Đào Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cubit (Hy Lạp) [cubit (Greek)] sang đơn vị Metric league (Bồ Đào Nha) [légua]
cubit (Hy Lạp)
Định nghĩa: cubit (Hy Lạp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cubit (Hy Lạp) bằng 0.462788 mét.
Metric league (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Metric league (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Metric league (Bồ Đào Nha) bằng 5000 mét.
Bảng chuyển đổi cubit (Hy Lạp) sang Metric league (Bồ Đào Nha)
| cubit (Hy Lạp) [cubit (Greek)] | Metric league (Bồ Đào Nha) [légua] |
|---|---|
| 0.01 cubit (Hy Lạp) | 0.000001 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 0.10 cubit (Hy Lạp) | 0.000009 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 1 cubit (Hy Lạp) | 0.000093 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 2 cubit (Hy Lạp) | 0.000185 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 3 cubit (Hy Lạp) | 0.000278 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 5 cubit (Hy Lạp) | 0.000463 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 10 cubit (Hy Lạp) | 0.000926 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 20 cubit (Hy Lạp) | 0.001851 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 50 cubit (Hy Lạp) | 0.004628 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 100 cubit (Hy Lạp) | 0.009256 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 1000 cubit (Hy Lạp) | 0.0926 Metric league (Bồ Đào Nha) |
Cách chuyển đổi cubit (Hy Lạp) sang Metric league (Bồ Đào Nha)
1 cubit (Hy Lạp) = 0.000093 Metric league (Bồ Đào Nha)
1 Metric league (Bồ Đào Nha) = 10804 cubit (Hy Lạp)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 cubit (Hy Lạp) sang Metric league (Bồ Đào Nha):
15 cubit (Hy Lạp) = 15 × 0.000093 Metric league (Bồ Đào Nha) = 0.001388 Metric league (Bồ Đào Nha)