Chuyển đổi cubit (Hy Lạp) sang Amsterdam foot (Hà Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cubit (Hy Lạp) [cubit (Greek)] sang đơn vị Amsterdam foot (Hà Lan) [voet]
cubit (Hy Lạp)
Định nghĩa: cubit (Hy Lạp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cubit (Hy Lạp) bằng 0.462788 mét.
Amsterdam foot (Hà Lan)
Định nghĩa: Amsterdam foot (Hà Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Amsterdam foot (Hà Lan) bằng 0.283133 mét.
Bảng chuyển đổi cubit (Hy Lạp) sang Amsterdam foot (Hà Lan)
| cubit (Hy Lạp) [cubit (Greek)] | Amsterdam foot (Hà Lan) [voet] |
|---|---|
| 0.01 cubit (Hy Lạp) | 0.0163 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 0.10 cubit (Hy Lạp) | 0.1635 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 1 cubit (Hy Lạp) | 1.63 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 2 cubit (Hy Lạp) | 3.27 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 3 cubit (Hy Lạp) | 4.90 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 5 cubit (Hy Lạp) | 8.17 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 10 cubit (Hy Lạp) | 16.35 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 20 cubit (Hy Lạp) | 32.69 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 50 cubit (Hy Lạp) | 81.73 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 100 cubit (Hy Lạp) | 163.45 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 1000 cubit (Hy Lạp) | 1635 Amsterdam foot (Hà Lan) |
Cách chuyển đổi cubit (Hy Lạp) sang Amsterdam foot (Hà Lan)
1 cubit (Hy Lạp) = 1.63 Amsterdam foot (Hà Lan)
1 Amsterdam foot (Hà Lan) = 0.611798 cubit (Hy Lạp)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 cubit (Hy Lạp) sang Amsterdam foot (Hà Lan):
15 cubit (Hy Lạp) = 15 × 1.63 Amsterdam foot (Hà Lan) = 24.52 Amsterdam foot (Hà Lan)