Chuyển đổi cubit (Hy Lạp) sang fathom (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cubit (Hy Lạp) [cubit (Greek)] sang đơn vị fathom (khảo sát Mỹ) [fath]
cubit (Hy Lạp)
Định nghĩa: cubit (Hy Lạp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cubit (Hy Lạp) bằng 0.462788 mét.
fathom (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: fathom (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom (khảo sát Mỹ) bằng 1.8288036576 mét.
Bảng chuyển đổi cubit (Hy Lạp) sang fathom (khảo sát Mỹ)
| cubit (Hy Lạp) [cubit (Greek)] | fathom (khảo sát Mỹ) [fath] |
|---|---|
| 0.01 cubit (Hy Lạp) | 0.002531 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 cubit (Hy Lạp) | 0.0253 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 1 cubit (Hy Lạp) | 0.2531 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 2 cubit (Hy Lạp) | 0.5061 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 3 cubit (Hy Lạp) | 0.7592 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 5 cubit (Hy Lạp) | 1.27 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 10 cubit (Hy Lạp) | 2.53 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 20 cubit (Hy Lạp) | 5.06 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 50 cubit (Hy Lạp) | 12.65 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 100 cubit (Hy Lạp) | 25.31 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 1000 cubit (Hy Lạp) | 253.06 fathom (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi cubit (Hy Lạp) sang fathom (khảo sát Mỹ)
1 cubit (Hy Lạp) = 0.253055 fathom (khảo sát Mỹ)
1 fathom (khảo sát Mỹ) = 3.95 cubit (Hy Lạp)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 cubit (Hy Lạp) sang fathom (khảo sát Mỹ):
15 cubit (Hy Lạp) = 15 × 0.253055 fathom (khảo sát Mỹ) = 3.80 fathom (khảo sát Mỹ)