Chuyển đổi cubit (Hy Lạp) sang cột
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cubit (Hy Lạp) [cubit (Greek)] sang đơn vị cột [pole]
cubit (Hy Lạp)
Định nghĩa: cubit (Hy Lạp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cubit (Hy Lạp) bằng 0.462788 mét.
cột
Định nghĩa: cột là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cột bằng 5.0292 mét.
Bảng chuyển đổi cubit (Hy Lạp) sang cột
| cubit (Hy Lạp) [cubit (Greek)] | cột [pole] |
|---|---|
| 0.01 cubit (Hy Lạp) | 0.000920 cột |
| 0.10 cubit (Hy Lạp) | 0.009202 cột |
| 1 cubit (Hy Lạp) | 0.0920 cột |
| 2 cubit (Hy Lạp) | 0.1840 cột |
| 3 cubit (Hy Lạp) | 0.2761 cột |
| 5 cubit (Hy Lạp) | 0.4601 cột |
| 10 cubit (Hy Lạp) | 0.9202 cột |
| 20 cubit (Hy Lạp) | 1.84 cột |
| 50 cubit (Hy Lạp) | 4.60 cột |
| 100 cubit (Hy Lạp) | 9.20 cột |
| 1000 cubit (Hy Lạp) | 92.02 cột |
Cách chuyển đổi cubit (Hy Lạp) sang cột
1 cubit (Hy Lạp) = 0.092020 cột
1 cột = 10.87 cubit (Hy Lạp)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 cubit (Hy Lạp) sang cột:
15 cubit (Hy Lạp) = 15 × 0.092020 cột = 1.38 cột