Chuyển đổi cubit (Hy Lạp) sang furlong (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cubit (Hy Lạp) [cubit (Greek)] sang đơn vị furlong (khảo sát Mỹ) [fur]
cubit (Hy Lạp)
Định nghĩa: cubit (Hy Lạp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cubit (Hy Lạp) bằng 0.462788 mét.
furlong (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: furlong (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong (khảo sát Mỹ) bằng 201.1684023368 mét.
Bảng chuyển đổi cubit (Hy Lạp) sang furlong (khảo sát Mỹ)
| cubit (Hy Lạp) [cubit (Greek)] | furlong (khảo sát Mỹ) [fur] |
|---|---|
| 0.01 cubit (Hy Lạp) | 0.000023 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 cubit (Hy Lạp) | 0.000230 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 1 cubit (Hy Lạp) | 0.002301 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 2 cubit (Hy Lạp) | 0.004601 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 3 cubit (Hy Lạp) | 0.006902 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 5 cubit (Hy Lạp) | 0.0115 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 10 cubit (Hy Lạp) | 0.0230 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 20 cubit (Hy Lạp) | 0.0460 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 50 cubit (Hy Lạp) | 0.1150 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 100 cubit (Hy Lạp) | 0.2301 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 1000 cubit (Hy Lạp) | 2.30 furlong (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi cubit (Hy Lạp) sang furlong (khảo sát Mỹ)
1 cubit (Hy Lạp) = 0.002301 furlong (khảo sát Mỹ)
1 furlong (khảo sát Mỹ) = 434.69 cubit (Hy Lạp)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 cubit (Hy Lạp) sang furlong (khảo sát Mỹ):
15 cubit (Hy Lạp) = 15 × 0.002301 furlong (khảo sát Mỹ) = 0.034508 furlong (khảo sát Mỹ)