Chuyển đổi cubit (Hy Lạp) sang Prussian foot (Đức)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cubit (Hy Lạp) [cubit (Greek)] sang đơn vị Prussian foot (Đức) [Fuß]
cubit (Hy Lạp)
Định nghĩa: cubit (Hy Lạp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cubit (Hy Lạp) bằng 0.462788 mét.
Prussian foot (Đức)
Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.
Bảng chuyển đổi cubit (Hy Lạp) sang Prussian foot (Đức)
| cubit (Hy Lạp) [cubit (Greek)] | Prussian foot (Đức) [Fuß] |
|---|---|
| 0.01 cubit (Hy Lạp) | 0.0147 Prussian foot (Đức) |
| 0.10 cubit (Hy Lạp) | 0.1475 Prussian foot (Đức) |
| 1 cubit (Hy Lạp) | 1.47 Prussian foot (Đức) |
| 2 cubit (Hy Lạp) | 2.95 Prussian foot (Đức) |
| 3 cubit (Hy Lạp) | 4.42 Prussian foot (Đức) |
| 5 cubit (Hy Lạp) | 7.37 Prussian foot (Đức) |
| 10 cubit (Hy Lạp) | 14.75 Prussian foot (Đức) |
| 20 cubit (Hy Lạp) | 29.49 Prussian foot (Đức) |
| 50 cubit (Hy Lạp) | 73.73 Prussian foot (Đức) |
| 100 cubit (Hy Lạp) | 147.45 Prussian foot (Đức) |
| 1000 cubit (Hy Lạp) | 1475 Prussian foot (Đức) |
Cách chuyển đổi cubit (Hy Lạp) sang Prussian foot (Đức)
1 cubit (Hy Lạp) = 1.47 Prussian foot (Đức)
1 Prussian foot (Đức) = 0.678180 cubit (Hy Lạp)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 cubit (Hy Lạp) sang Prussian foot (Đức):
15 cubit (Hy Lạp) = 15 × 1.47 Prussian foot (Đức) = 22.12 Prussian foot (Đức)